living dead

Định nghĩa

Danh từ: "living dead" (số nhiều: the living dead) một thuật ngữ dùng để chỉ những xác chết được hồi sinh bởi một thế lực siêu nhiên, thường được mô tả trong văn hóa đại chúng như thây ma (zombie), ma cà rồng (vampire), hoặc các sinh vật tương tự. Thuật ngữ này nhấn mạnh trạng thái mâu thuẫn giữa "sống" (living) "chết" (dead) – chúng không thực sự sống nhưng vẫn tồn tại hoạt động.

dụ sử dụng
  • (Bộ phim kinh dị nói về những xác chết sống dậy từ nấm mồ của chúng.)
  • (Trong nhiều truyền thuyết, những xác chết sống bị điều khiển bởi ma thuật đen tối.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "the living dead" thường được dùng như một danh từ tập hợp, không dạng số ít thông thường. Khi muốn nói đến một cá thể, người ta dùng "a member of the living dead" hoặc trực tiếp gọi là "a zombie", "a vampire", v.v.

    • He was turned into one of the living dead after the ritual. (Anh ta bị biến thành một trong những xác chết sống sau buổi lễ.)
  • Thuật ngữ này cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những người cảm thấy kiệt quệ, mất hồn, hoặc sống một cuộc đời vô nghĩa.

    • After working 80 hours a week, he felt like one of the living dead. (Sau khi làm việc 80 giờ một tuần, anh ta cảm thấy như một xác chết sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Undead (adj/n): một thuật ngữ rộng hơn, chỉ các sinh vật đã chết nhưng vẫn tồn tại, bao gồm cả "living dead". Thường dùng trong văn học trò chơi.

    • The undead army marched through the village. (Đội quân bất tử diễu hành qua ngôi làng.)
  • Zombie (n): một loại "living dead" cụ thể, thường xác chết sống lại không ý thức.

    • Zombies are the most common type of living dead in modern horror. (Thây ma loại xác chết sống phổ biến nhất trong kinh dị hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Reanimated corpse: xác chết được hồi sinh (thuật ngữ khoa học viễn tưởng).
  • Walking dead: xác chết biết đi (thường dùng trong văn học phim ảnh).
  • Undead creature: sinh vật bất tử (bao hàm nhiều loại hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come back to life: sống lại, hồi sinh.

    • The dead came back to life as the living dead. (Người chết sống lại thành xác chết sống.)
  • Raise the dead: hồi sinh người chết (thường bằng phép thuật).

    • The sorcerer raised the dead to create an army of the living dead. (Phù thủy đã hồi sinh người chết để tạo ra một đội quân xác chết sống.)
Thành ngữ liên quan
  • Like the living dead: như một xác chết sống (mô tả trạng thái mệt mỏi, thiếu sức sống).

    • After the all-night exam session, the students looked like the living dead. (Sau buổi thi thâu đêm, các sinh viên trông như những xác chết sống.)
  • To be among the living dead: ở trong trạng thái nửa sống nửa chết (nghĩa bóng).

    • He felt he was among the living dead after losing his job and his family. (Anh ta cảm thấy mìnhtrong trạng thái nửa sống nửa chết sau khi mất việc gia đình.)

Từ gần giống